Bản dịch của từ 七纬 trong tiếng Việt
七纬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七纬 (Danh từ)
【qī wěi】
01
七纬:古代指日、月和金、木、水、火、土五颗行星的合称(七曜、七宿相关天文术语)。可联想为“七曜”或“七星”的概念。
1.指日﹑月和金﹑木﹑水﹑火﹑土五星。
Ví dụ
02
Bảy sách '纬' (phụ chú/phụ chú kinh điển) gồm: 《易纬》、《书纬》、《诗纬》、《礼纬》、《乐纬》、《春秋纬》、《孝经纬》 — tức là bảy quan văn phụ chú cho kinh điển Nho giáo
2.指《易纬》﹑《书纬》﹑《诗纬》﹑《礼纬》﹑《乐纬》﹑《春秋纬》﹑《孝经纬》七种纬书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七纬
qī
七
wěi
纬
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
