Bản dịch của từ 七缺 trong tiếng Việt

七缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七缺 (Danh từ)

qī quē
01

七缺」:古代指礼制不全的七种缺失夫道缺妇道缺君道缺臣道缺父道缺子道缺周公之礼缺),即礼仪道德秩序的七种缺失或缺陷常见于古文经学语境)。

汉何休称夫道缺﹑妇道缺﹑君道缺﹑臣道缺﹑父道缺﹑子道缺﹑周公之礼缺为“七缺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七缺

quē

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép