Bản dịch của từ 七老八倒 trong tiếng Việt

七老八倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七老八倒 (Tính từ)

qī lǎo bā dǎo
01

Mô tả người già yếu, lưng còng, chân bước chậm — già yếu tả tơi (từ Hán Việt: thất lão bát đảo nghĩa gần “rất già, bộn rối sức khỏe”)

形容年老体衰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七老八倒

lǎo

dǎo

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
老一辈
老丈
老丈人
老三届
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép