Bản dịch của từ 七老八十 trong tiếng Việt

七老八十

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七老八十 (Tính từ)

qī lǎo bā shí
01

Rất già; tuổi đã ngoài bảy tám chục (hầu như ở tuổi xế chiều). Hán-Việt: thất lão bát thập — mô tả người cao tuổi.

七八十岁。形容人年纪大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七老八十

lǎo

shí

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
老一辈
老丈
老丈人
老三届
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép