Bản dịch của từ 七脚八手 trong tiếng Việt

七脚八手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七脚八手 (Tính từ)

qī jiǎo bā shǒu
01

Miêu tả hành động lộn xộn, bận rộn, nhiều người cùng tham gia tay chân loạn xạ (như 'bận tối mắt tối mũi'); Hán Việt: thất cước bát thủ

形容动作忙乱,许多人一齐动手。亦作“七足八手”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七脚八手

jiǎo

shǒu

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép