Bản dịch của từ 七舌八嘴 trong tiếng Việt

七舌八嘴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七舌八嘴 (Tính từ)

qī shé bā zuǐ
01

Miêu tả tình trạng nhiều người cùng nói ầm ĩ, nói lộn xộn (tương tự “bảy miệng tám lưỡi”/“mưa lời”)

形容人多口杂。同“七嘴八舌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七舌八嘴

shé

zuǐ

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép