Bản dịch của từ 七节鞭 trong tiếng Việt

七节鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七节鞭 (Danh từ)

qī jié biān
01

Tên một loại vũ khí mềm: roi/đai nhiều đốt làm bằng thép mềm, có cán và nhiều khớp (thường bảy hoặc八节),鞭端有铁环可收首尾扣合, thường quấn ở eo hoặc vai; gọi chung là 'roi mềm' (Hán-Vi: thất tiết biệt/soft whip).

武器名。以软钢制,连柄八节,鞭端以铁环圈之,不用时可首尾扣合,缠于腰际或肩上,故亦称软鞭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七节鞭

jié

biān

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép