Bản dịch của từ 七襄 trong tiếng Việt
七襄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七襄 (Danh từ)
古义:指织女星白昼移位七次,或指织文的次数(古代诗文中计数的说法);可理解为“七次转移/七度迁移”(文言用语)。
1.谓织女星白昼移位七次。《诗.小雅.大东》:“跂彼织女,终日七襄,虽则七襄,不成报章。”郑玄笺:“襄,驾也。驾,谓更其肆也。从旦至莫七辰一移,因谓之七襄。”一说,“七襄,织文之数也。《诗》意谓望彼织女,终日织文至七襄之多,终不成报我之文章也。”见明周祈《名义考.七襄》。
Tên cổ chỉ sao Chức Nữ (Vega) — một sao sáng trong chòm Thiên Cơ/Thất Nữ; thường xuất hiện trong văn cổ.
2.指织女星。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vải gấm tinh mỹ, thứ đồ dệt hoa văn tinh xảo (gấm, lụa trang trí cao cấp)
3.指精美的织锦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lặp đi lặp lại suy nghĩ, trầm tư, suy xét kỹ (như “khúc khắc suy nghĩ”), tức là phản复推敲
4.谓反复推敲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ những bài thơ, văn được suy nghĩ, chỉnh sửa đi chỉnh sửa lại nhiều lần (tác phẩm được ‘đo ni đóng giày’, trau chuốt cẩn thận)
5.指反复推敲写成的诗文。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七襄
qī
七
xiāng
襄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
