Bản dịch của từ 七观帖 trong tiếng Việt

七观帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七观帖 (Danh từ)

qī guān tiē
01

Tên một quyển法帖 (bài mẫu chữ) nổi tiếng:『七观帖』— do 袁桷撰文赵孟頫书写后世作為學習書法的范本

法帖名。元翰林学士程巨夫致仕南归,翰林侍讲学士袁桷撰《七观》以送之,书画家赵孟俯为之书写。后世作为学习写字的样本,称为“七观帖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七观帖

guān

tiē

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép