Bản dịch của từ 七觉分 trong tiếng Việt

七觉分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七觉分 (Danh từ)

qī jué fēn
01

Bảy hạng giác/nghiệp trong tu hành Phật giáo (thuộc “tam thập thất đạo”): gồm chọn pháp, tinh tiến, hỷ, nhẹ an, niệm, định, và xả — là bảy phương diện giúp chứng ngộ và giữ tâm thanh tịnh.

佛教修行的七种内容,属于“三十七道品”中的一类。即择法觉分(以智慧判别真伪),精进觉分(努力修持),喜觉分(行善而生喜悦),轻安觉分(断除沉重烦恼而身心安适),念觉分(忆念佛法而不忘失),定觉分(心注一境而不散乱),舍觉分(舍弃一切分别而住于平等)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七觉分

jué

fēn

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép