Bản dịch của từ 七诰 trong tiếng Việt

七诰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七诰 (Danh từ)

qī gào
01

真诰七篇的合称指道教经典的总称常用于指南朝梁陶弘景所撰的真诰七篇),可理解为道教七篇经典七部诰命文献”。

南朝梁陶弘景撰《真诰》二十卷,分为《运题象》﹑《甄命授》﹑《协昌期》﹑《稽神枢》﹑《阐幽微》﹑《握真辅》﹑《翼真检》七篇。后因以“七诰”泛称道教经典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七诰

gào

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép