Bản dịch của từ 七贞九烈 trong tiếng Việt

七贞九烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七贞九烈 (Tính từ)

qī zhēn jiǔ liè
01

Bảy trinh chín liệt (phụ nữ trinh tiết, kiên cường)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七贞九烈

zhēn

jiǔ

liè

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
九三学社
九三鼎
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép