Bản dịch của từ 七贵三公 trong tiếng Việt
七贵三公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七贵三公 (Danh từ)
【qī guì sān gōng】
01
Chỉ những người quyền quý, cao cấp trong triều đình hoặc quan viên tôn hào; tầng lớp quyền thế
泛指权贵显宦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七贵三公
qī
七
guì
贵
sān
三
gōng
公
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
