Bản dịch của từ 七跌八撞 trong tiếng Việt

七跌八撞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七跌八撞 (Tính từ)

qī diē bā zhuàng
01

Chân tay loạng choạng, đi chệch choạc; bộ dáng đi đứng không vững (tục thoại)

跌跌撞撞。形容走路脚步不稳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七跌八撞

diē

zhuàng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
跌交
跌仆
跌价
跌份
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép