Bản dịch của từ 七采 trong tiếng Việt

七采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七采 (Danh từ)

qī cǎi
01

Màu sắc rực rỡ nhiều màu; còn viết là “七彩” (bảy màu) — ví von màu sắc sặc sỡ như cầu vồng

1.亦作“七彩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảy màu; sắc màu rực rỡ (七色)

2.七色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七采

cǎi

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
采买
采任
采伐
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép