Bản dịch của từ 七里濑 trong tiếng Việt

七里濑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七里濑 (Danh từ)

qī lǐ lài
01

Tên địa danh (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc) — khe núi/đoạn sông hẹp dài khoảng bảy lý tại huyện Đồng Lô, nước chảy mạnh; tên gọi xuất phát từ '连亘七里'

在浙江省桐庐县南。两山夹峙,东阳江奔泻其间,水流湍急,连亘七里,故名。北岸富春山(严陵山)传说为东汉严光(严子陵)耕作垂钓处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七里濑

lài

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
濑户内海
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép