Bản dịch của từ 七里香 trong tiếng Việt

七里香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七里香 (Danh từ)

qī lǐ xiāng
01

Phao câu gà (món ăn vặt Đài Loan)

指台湾流行的一种油炸小吃,通常是卤制或腌制过的鸡屁股串成串

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguyệt quế; nguyệt quới; cây nguyệt quế; cây nguyệt quới

指一种常绿灌木或小乔木,花白色,有浓郁香气,可传播很远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七里香

xiāng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
香丝
香严
香串
香乳
香云
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép