Bản dịch của từ 七阻八挡 trong tiếng Việt

七阻八挡

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七阻八挡 (Thành ngữ)

qī zǔ bā dǎng
01

Liên tục ngăn cản, nhiều lần chắn trở, mọi đường đều bị cản trở (gợi nhớ: 'bảy lần tám lần' bị chặn)

形容多次阻拦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七阻八挡

dǎng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
挡土墙
挡头
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép