Bản dịch của từ 七零八碎 trong tiếng Việt
七零八碎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七零八碎 (Danh từ)
【qī líng bā suì】
01
Tan tành, vỡ nát từng mảnh; rời rạc lổn nhổn (dùng cho đồ vật hoặc cảnh tượng bừa bộn, đổ nát)
①形容残破不堪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lẻ tẻ, vụn vặt, rời rạc (những thứ nhỏ mọn, không có trật tự)
②零星琐碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Những thứ lẻ tẻ, vỡ vụn; đồ đạc rời rạc, không nguyên vẹn (từ Hán Việt: thất linh bát toái hình ảnh đồ vỡ)
③指零星的物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七零八碎
qī
七
líng
零
bā
八
suì
碎
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
碎义
碎乱
碎乳
碎事
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
