Bản dịch của từ 七零八落 trong tiếng Việt

七零八落

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七零八落 (Thành ngữ)

qī líng bā luò
01

Lềnh kềnh; lộn bậy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tán loạn, tan tác

形容东西散乱,不整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七零八落

líng

luò

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép