Bản dịch của từ 七香笺 trong tiếng Việt
七香笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七香笺 (Danh từ)
【qī xiāng jiān】
01
Giấy thơ, giấy thư tẩm nhiều thứ hương (mùi thơm pha trộn bảy thứ), thường dùng để viết thơ hoặc thư, có mùi dịu và trang nhã (Hán Việt: thất hương tiễn/chiêm).
加多种香料所制的诗笺或信笺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七香笺
qī
七
xiāng
香
jiān
笺
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
香丝
香严
香串
香乳
香云
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
