Bản dịch của từ 七香轮 trong tiếng Việt

七香轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七香轮 (Danh từ)

qī xiāng lún
01

Xe kéo có bảy mùi hương(即七香车); một loại xe hoặc xe cộ cổ truyền mang tên '七香'(có thể là tên riêng của chiếc xe)

即七香车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七香轮

xiāng

lún

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
香丝
香严
香串
香乳
香云
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép