Bản dịch của từ 七驺 trong tiếng Việt
七驺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七驺 (Danh từ)
【qī zōu】
01
Bảy người cai ngựa/phiên dịch tài xế và người phụ trách ngựa (những người làm nhiệm vụ điều khiển, tháo dỡ xe ngựa) — thuật ngữ hành chính cổ
1.七个驾御车马的吏役。《礼记.月令》:“﹝季秋之月﹞命仆及七驺,咸驾。”郑玄注:“七驺,谓趣马,主为诸官驾说者也。”说,通“脱”。驾说,谓驾车﹑脱车。孔颖达疏引皇侃曰:“天子马有六种,种别有驺,则六驺也。又有揔主之人,并六驺为七,故为七驺。”
Ví dụ
02
Bảy kỵ binh dẫn đường; bảy người cưỡi ngựa đi trước khi quan viên xưa xuất hành (một đội hộ tống tiền phong)
2.古代官员出行时,在前头开道的七名骑卒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七驺
qī
七
zōu
驺
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
