Bản dịch của từ 七魄 trong tiếng Việt
七魄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
七魄 (Danh từ)
【qī pò】
01
Đối lập với 三 魂 ba linh hồn bất tử
Contrasted with 三魂 three immortal souls
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bảy hình thái trần tục trong Đạo giáo, tượng trưng cho cuộc sống xác thịt và những dục vọng.
道教中的七种肉身,代表肉欲和欲望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七魄
qī
七
pò
魄
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
