Bản dịch của từ 七魄悠悠 trong tiếng Việt

七魄悠悠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七魄悠悠 (Động từ)

qī pò yōu yōu
01

Sợ hồn vía chạy mất, hoảng hốt đến mất thần mất trí (hồn phách rời bỏ)

形容因惊恐过度而失神。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七魄悠悠

yōu

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép