Bản dịch của từ 万丈高楼从地起 trong tiếng Việt
万丈高楼从地起
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万丈高楼从地起 (Tính từ)
【wàn zhàng gāo lóu cóng dì qǐ】
01
Nhà cao ngàn trượng bắt đầu từ mặt đất; việc gì cũng phải bắt đầu từ cơ bản
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万丈高楼从地起
wàn
万
zhàng
丈
gāo
高
lóu
楼
cóng
从
dì
地
qǐ
起
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
高下
高下其手
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
