Bản dịch của từ 万不失一 trong tiếng Việt

万不失一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万不失一 (Tính từ)

wàn bù shī yī
01

形容绝对不会出差错万无一失十拿九稳。 (Nói rằng chắc chắn không có sai sót)

形容绝对不会出差错。同“万无一失”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万不失一

wàn

shī

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
失业
失业保险
失严
失丧
失中
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép