Bản dịch của từ 万世师表 trong tiếng Việt

万世师表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万世师表 (Danh từ)

wàn shì shī biǎo
01

Một tấm gương, một mẫu mực để các thế hệ muôn đời noi theo (màu sắc Hán Việt: 'vạn thế sư biểu')

万世:很多世代,非常久远;师表:表率。值得永远学习的榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万世师表

wàn

shì

shī

biǎo

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
师丈
师严道尊
师事
师人
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép