Bản dịch của từ 万乘之主 trong tiếng Việt
万乘之主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万乘之主 (Danh từ)
【wàn shèng zhī zhǔ】
01
Hoàng đế, quốc vương (thời xa xưa, cỗ xe có hàng ngàn cỗ xe được dùng như một ẩn dụ để chỉ quốc vương của một nước lớn cai trị một đất nước rộng lớn)
乘:四匹马拉的车。指大国的国君。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万乘之主
wàn
万
chéng
乘
zhī
之
zhǔ
主
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
乘乘
乘云
之个
之乎者也
之任
之前
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
