Bản dịch của từ 万几 trong tiếng Việt
万几
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万几 (Danh từ)
【wàn jǐ】
01
Việc tỉ mỉ, vụn vặt hàng ngày của triều chính (những việc nhỏ nhặt mà vua/triều đình phải lo)
1.《书.皋陶谟》:“无教逸欲有邦,兢兢业业,一日二日万几。”孔传:“几,微也,言当戒惧万事之微。”后以“万几”指帝王日常处理的纷繁的政务。
Ví dụ
02
Các công vụ, các việc hành chính do chính quyền đảm trách (tức là những việc điều hành, xử lý của nhà nước)
2.泛指执政者处理的各种政务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万几
wàn
万
jǐ
几
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
几丁质
几上肉
几个
几乎
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
