Bản dịch của từ 万劫不朽 trong tiếng Việt
万劫不朽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万劫不朽 (Tính từ)
【wàn jié bù xiǔ】
01
Không bao giờ suy tàn, bất tử và vĩnh cửu (nhấn mạnh vào thời gian rất dài, như thể nó sẽ tồn tại mãi mãi)
万劫:佛教称世界从生成到毁灭的一个过程为一劫,万劫就是万世的意思;朽:衰老,衰落。永远也不会衰落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万劫不朽
wàn
万
jié
劫
bù
不
xiǔ
朽
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
劫主
劫会
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
