Bản dịch của từ 万化 trong tiếng Việt

万化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万化 (Danh từ)

wàn huà
01

Vạn vật, muôn vật; toàn thể thiên nhiên và mọi sự vật

1.万事万物;大自然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Muôn vàn biến hóa; mọi thứ đều thay đổi, nhiều dạng khác nhau (gợi nhớ Hán-Việt: = vạn, = hóa)

2.各种变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万化

wàn

huà

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
化为泡影
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép