Bản dịch của từ 万口一词 trong tiếng Việt

万口一词

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万口一词 (Cụm từ)

wàn kǒu yì cí
01

比喻意见一致。同“万口一辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万口一词

wàn

kǒu

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
词丈
词不达意
词不逮意
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép