Bản dịch của từ 万夫不当之勇 trong tiếng Việt
万夫不当之勇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万夫不当之勇 (Tính từ)
【wàn fū bù dāng zhī yǒng】
01
非常勇猛,连万人也难以抵挡的勇气(Hán Việt:vô đương chi dũng),形容英勇无畏。
当:抵挡。一万个人也抵挡不住。形容非常勇敢。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万夫不当之勇
wàn
万
fū
夫
bù
不
dāng
当
zhī
之
yǒng
勇
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
之个
之乎者也
之任
之前
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
