Bản dịch của từ 万夫之长 trong tiếng Việt

万夫之长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万夫之长 (Danh từ)

wàn fū zhī zhǎng
01

Đầu lĩnh, người đứng đầu trong đám đông (nghĩa bóng: lãnh đạo tiêu biểu giữa vạn người)

夫:人长:首领。万人中的首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万夫之长

wàn

zhī

zhǎng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
之个
之乎者也
之任
之前
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép