Bản dịch của từ 万宇 trong tiếng Việt

万宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万宇 (Danh từ)

wàn yǔ
01

Muôn cõi. Chiến Tụng Tây hồ phú của Phạm Thái: » … Vạn vũ được nhờ ca hữu tượng «; vạn vũ; vũ trụ rộng lớn

万宇是指广阔的宇宙,包含无数的星球和天体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万宇

wàn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép