Bản dịch của từ 万寿圣节 trong tiếng Việt

万寿圣节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万寿圣节 (Danh từ)

wàn shòu shèng jié
01

Lễ hội/Ngày kỵ truyền thống gọi là '万寿节' (còn gọi là 万寿节),意为祝寿祈愿長壽的节日或仪式

即万寿节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万寿圣节

wàn

shòu

寿

shèng

jié

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép