Bản dịch của từ 万尼亚舅舅 trong tiếng Việt
万尼亚舅舅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万尼亚舅舅 (Danh từ)
【wàn ní yà jiù jiù】
01
Vở kịch 'Vanya chú' (万尼亚舅舅) — một vở kịch của nhà văn Nga Anton Chekhov (viết 1897), kể về nông chủ Vanya hy sinh hạnh phúc cá nhân, điều hành điền trang cho người em họ và những xung đột nội tâm dẫn tới bạo lực và hòa giải cuối cùng.
剧本。俄国契诃夫作于1897年。乡绅万尼亚二十五年中放弃个人幸福,与外甥女索尼雅辛勤经营庄园,供养妹夫谢列布利雅可夫教授。但他终于发现妹夫只是个华而不实的庸才,他于激怒中枪击妹夫,幸未击中。最后在友人劝解下不得不与妹夫言归于好。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万尼亚舅舅
wàn
万
ní
尼
yà
亚
jiù
舅
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
