Bản dịch của từ 万年枝 trong tiếng Việt
万年枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万年枝 (Danh từ)
【wàn nián zhī】
01
Tên một loài cây (còn gọi là '冬青' – cây hải đường/ bách xanh); thường chỉ cây lá xanh mượt, sống lâu năm
1.树名。即冬青。南朝齐谢朓《直中书省》诗:“风动万年枝,日华承露掌。”唐上官仪《咏雪应诏》:“幸因千里映,还绕万年校。”宋吴曾《能改斋漫录.沿袭》:“万年枝,江左谓之冬青。”一说即檍木。见明杨慎《丹铅总录.花木》。
Ví dụ
02
Cây cổ thụ lâu đời (chỉ những cây có tuổi đời rất lớn)
2.指年代悠久的大树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万年枝
wàn
万
nián
年
zhī
枝
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
年丈
年三十
年上
年下
年世
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
