Bản dịch của từ 万年青 trong tiếng Việt

万年青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万年青 (Danh từ)

wàn nián qīng
01

Vạn niên thanh (cây); cây vạn niên thanh

多年生草本植物,冬夏常青,没有地上茎,叶披针形或带形,从根茎生出,花淡绿色,果实橘红色或黄色根可入药,有强心和利尿作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万年青

wàn

nián

qīng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
年丈
年三十
年上
年下
年世
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép