Bản dịch của từ 万有不齐 trong tiếng Việt

万有不齐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万有不齐 (Cụm từ)

wàn yǒu bù qí
01

Chỉ rằng muôn vật trên đời không giống nhau, không đồng nhất, mỗi thứ có hoàn cảnh riêng (『萬有不齊』≈ “vạn vật bất đồng”).

指世上一切事物并不整齐划一而是各有各的特殊情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万有不齐

wàn

yǒu

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép