Bản dịch của từ 万有引力 trong tiếng Việt
万有引力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万有引力 (Danh từ)
【wàn yǒu yǐn lì】
01
Lực hấp dẫn phổ quát; lực hút giữa các vật có khối lượng (gọi tắt là 'hấp lực' hoặc 'trọng lực' trên bề mặt Trái Đất)
简称“引力”。物体因具有质量而在物体间产生的相互吸引力。地球表面的物体所受重力、地球与其他行星绕太阳运行以及月球和人造卫星绕地球运行所受到的力,从性质上看都属于这种吸引作用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万有引力
wàn
万
yǒu
有
yǐn
引
lì
力
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
引丝
引久
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
