Bản dịch của từ 万木草堂 trong tiếng Việt
万木草堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万木草堂 (Danh từ)
【wàn mù cǎo táng】
01
Tên một cơ sở giảng dạy do Khương Hữu Vi (康有为) thành lập ở Quảng Châu (1891–1898), mục tiêu đào tạo thanh niên thông hiểu Tàu – Tây, học cả đạo lý, khảo cứu, ứng dụng chính trị và ngôn văn; là nơi đào tạo nhiều nhân vật quan trọng của phong trào Cải cách Thất Tám (戊戌变法).
康有为讲学场所。1891年创立于广州长兴里。办学宗旨是培养兼通中西学说、德智体多方面发展的人才。招收有一定文化水平且有志于维新的青年。开设义理之学、考据之学、经世之学、文字之学四种课程。学生有陈千秋、梁启超、麦孟华、徐勤等,后成为戊戌变法运动的重要人物。1898年停办。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万木草堂
wàn
万
mù
木
cǎo
草
táng
堂
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
木三对
木上座
木下三郎
木丸
草上霜
草上飞
草丛
草人
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
