Bản dịch của từ 万机主 trong tiếng Việt

万机主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万机主 (Danh từ)

wàn jī zhǔ
01

Chỉ vua, chủ quân (vị quân chủ, người đứng đầu triều đình)

指君主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万机主

wàn

zhǔ

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
主一
主一无适
主上
主业
主丧
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép