Bản dịch của từ 万死不辞 trong tiếng Việt
万死不辞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万死不辞 (Tính từ)
【wàn sǐ bù cí】
01
Sẵn sàng liều mạng và chiến đấu đến chết mà không bỏ cuộc; phục vụ cho đến chết và trung thành không chút do dự. Ví dụ: Anh ấy cống hiến hết mình cho sứ mệnh của đất nước.
万死:死一万次,形容冒生命危险。万一万次也不推辞。表示愿意拼死效劳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万死不辞
wàn
万
sǐ
死
bù
不
cí
辞
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
死不悔改
死不改悔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
