Bản dịch của từ 万物一马 trong tiếng Việt
万物一马
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万物一马 (Thành ngữ)
【wàn wù yī mǎ】
01
Dùng một phép lý giải/ví dụ để khái quát mọi sự vật; nói rằng phân tích được một việc thì hiểu được bản chất của nhiều việc khác (tinh hoa đúc kết từ một trường hợp).
事物虽复杂,但用一匹马的道理就可以概括。指剖析一件事物就可以了解其它事物的道理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万物一马
wàn
万
wù
物
yī
一
mǎ
马
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
物业
物主
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
