Bản dịch của từ 万物殷富 trong tiếng Việt

万物殷富

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万物殷富 (Tính từ)

wàn wù yīn fù
01

国泰民安丰饶富足国家或民间普遍富裕)——可记作万物殷富”=万物殷实国家富庶

国家富庶殷实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万物殷富

wàn

yīn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
物业
物主
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
富中
富丽
富丽堂皇
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép