Bản dịch của từ 万牲园 trong tiếng Việt

万牲园

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万牲园 (Cụm từ)

wàn shēng yuán
01

园名。在北京西直门外,原为皇家的三贝子花园,1906年改建为“万牲园”,园内有动物供人参观,解放后,改为北京动物园。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万牲园

wàn

shēng

yuán

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
园丁
园亭
园令
园公
园区
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép