Bản dịch của từ 万石君 trong tiếng Việt

万石君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万石君 (Danh từ)

wàn dàn jūn
01

Tước hiệu/biệt danh chỉ quan cao sang (từ cổ: gia đình có người làm quan đến chức '二千石' hoặc gia đình nhiều người làm quan), nghĩa gần như “đại quan” hoặc “phú hào chức trọng”

本指汉石奋。后亦称一家五人官至二千石者或一家多人为大官者为“万石君”。参见“万石”。参阅清赵翼《陔馀丛考.六万石君》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万石君

wàn

shí

jūn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
石丈
石丈人
石上草
石中美
君上
君临
君主
君主专制
君主制
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép