Bản dịch của từ 万石山 trong tiếng Việt
万石山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万石山 (Danh từ)
【wàn dàn shān】
01
Vạn Thạch Sơn — ngọn núi (di tích thắng cảnh) ở phía đông thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến; núi đá chập chùng, suối chảy, rừng xanh, có nhiều điểm thắng cảnh như Vạn Thạch Nham, Tiểu Đào Nguyên, Mũi Voi, chạm khắc 'Vạn Hốt Triều Thiên' và hồ chứa nước ở chân núi.
在福建省厦门市东郊。山中万石突兀,溪水潺潺,林木苍翠,景色佳丽。有万石岩、小桃源、象鼻峰、“万笏朝天”石刻等名胜古迹。山麓有万石岩水库,周围建有植物园。湖光山色,风景秀丽,为全国重点风景名胜区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万石山
wàn
万
shí
石
shān
山
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
石丈
石丈人
石上草
石中美
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
